Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
methodology
C2
noun · /ˌmeθəˈdɑːlədʒi/
phương pháp luận, phương pháp (làm việc/nghiên cứu)
Dạng từ
methodologies (n, số nhiều); methodological (adj)
Ví dụ
Please explain your methodology in the first section of the report.
Hãy trình bày phương pháp của bạn ở phần đầu báo cáo.
The team switched to an agile methodology last year.
Năm ngoái nhóm chuyển sang phương pháp agile.
Synonym
method
approach
procedure
Collocation
research methodology
agile methodology
explain the methodology
sketch minh hoạ · methodology
02
rhetorical
C2
adjective · /rɪˈtɔːrɪkəl/
tu từ (câu hỏi không cần trả lời); thuộc thuật hùng biện
sketch
03
discourse
C1
noun · /ˈdɪskɔrs/
diễn ngôn, sự thảo luận, sự bàn luận (trang trọng)
sketch
04
feign
C2
verb · /feɪn/
giả vờ, giả bộ
sketch
05
duration
C1
noun · /dʊˈreɪʃən/
khoảng thời gian, thời lượng
sketch