Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
helm
C2
noun · /helm/
bánh lái; (nghĩa bóng) vị trí lãnh đạo, cầm quyền
Dạng từ
helms (n, số nhiều); helmsman (n); helm (v: lãnh đạo)
Ví dụ
She has been at the helm of the company for ten years.
Bà ấy đã lãnh đạo công ty suốt mười năm.
A new CEO will take the helm next month.
Một CEO mới sẽ nắm quyền điều hành vào tháng tới.
Synonym
leadership
control
command
Collocation
at the helm
take the helm
take over the helm
sketch minh hoạ · helm
02
menial
C2
adjective · /ˈmiːniəl/
(việc) chân tay, tầm thường, không cần kỹ năng
sketch
03
vindication
C2
noun · /ˌvɪndɪˈkeɪʃən/
sự chứng minh là đúng, sự minh oan
sketch
04
diligently
C2
adverb · /ˈdɪlədʒəntli/
siêng năng, cần mẫn, chăm chỉ
sketch
05
disillusionment
C1
noun · /ˌdɪsɪˈluʒənmənt/
sự vỡ mộng, sự thất vọng
sketch