Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
menial
C2
adjective · /ˈmiːniəl/
(việc) chân tay, tầm thường, không cần kỹ năng
Dạng từ
menially (adv)
Ví dụ
As an intern, she did menial tasks like making copies and coffee.
Khi thực tập, cô ấy làm những việc vặt như photo tài liệu và pha cà phê.
No job is too menial if it helps the team.
Không việc gì là quá tầm thường nếu nó giúp ích cho nhóm.
Synonym
lowly
unskilled
routine
Collocation
menial tasks
menial work
menial job
sketch minh hoạ · menial
02
insecure
C1
adjective · /ˌɪnsɪˈkjʊr/
thiếu tự tin, bất an; không an toàn, không ổn định
sketch
03
impeccable
C2
adjective · /ɪmˈpekəbl/
hoàn hảo, không chê vào đâu được
sketch
04
eminence
C2
noun · /ˈemɪnəns/
sự nổi tiếng, địa vị cao quý
sketch
05
intuition
C1
noun · /ˌɪntuˈɪʃən/
trực giác
sketch