Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
malleable
C2
adjective · /ˈmæliəbəl/
dễ uốn, dễ dát mỏng; dễ bị uốn nắn
Dạng từ
malleability (n)
Ví dụ
Gold is soft and malleable, so it's easy to shape.
Vàng mềm và dễ dát mỏng nên rất dễ tạo hình.
Young employees' habits are more malleable than you might think.
Thói quen của nhân viên trẻ dễ uốn nắn hơn bạn nghĩ.
Synonym
pliable
flexible
adaptable
Collocation
malleable metal
highly malleable
a malleable material
sketch minh hoạ · malleable
02
fabricate
C2
verb · /ˈfæbrɪkeɪt/
bịa đặt, làm giả; chế tạo
sketch
03
topography
C2
noun · /təˈpɑːɡrəfi/
địa hình, đặc điểm địa hình
sketch
04
commodity
C2
noun · /kəˈmɑdəti/
hàng hóa, mặt hàng (nguyên liệu)
sketch
05
informant
C2
noun · /ɪnˈfɔːrmənt/
người cung cấp tin
sketch