Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
elated
C2
adjective · /iˈleɪtɪd/
phấn khởi, vui sướng tột độ
Dạng từ
elation (n); elate (v)
Ví dụ
She was elated when she got the job offer.
Cô ấy vui sướng tột độ khi nhận được lời mời làm việc.
The team was elated by the news of the contract.
Cả nhóm phấn khởi trước tin giành được hợp đồng.
Synonym
thrilled
overjoyed
delighted
Collocation
elated at
elated by
feel elated
sketch minh hoạ · elated
02
engrossing
C1
adjective · /ɪnˈɡroʊsɪŋ/
hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút
sketch
03
cordon
C2
verb · /ˈkɔːrdən/
phong toả, chăng dây ngăn (thường: cordon off)
sketch
04
angular
C2
adjective · /ˈæŋɡjələr/
có góc cạnh, gầy xương
sketch
05
atmospheric
C1
adjective · /ˌætməsˈfɛrɪk/
có không khí đặc biệt, gợi cảm xúc; thuộc khí quyển
sketch