Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
dissension
C2
noun · /dɪˈsenʃən/
sự bất đồng, mâu thuẫn nội bộ
Dạng từ
dissent (n, v); dissenter (n)
Ví dụ
There is growing dissension within the management team.
Bất đồng trong ban quản lý ngày càng tăng.
The new bonus system caused dissension among staff.
Hệ thống thưởng mới gây mâu thuẫn trong nhân viên.
Synonym
disagreement
conflict
discord
Collocation
dissension within
cause dissension
internal dissension
sketch minh hoạ · dissension
02
mesh
C2
verb · /meʃ/
ăn khớp, hoà hợp
sketch
03
disseminate
C2
verb · /dɪˈsemɪneɪt/
phổ biến, truyền bá (thông tin)
sketch
04
premises
C1
noun · /ˈprɛmɪsɪz/
cơ sở, trụ sở (nhà cửa và đất đai)
sketch
05
elaboration
C1
noun · /ɪˌlæbəˈreɪʃən/
sự giải thích chi tiết, sự trau chuốt thêm
sketch