Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
deficient
C2
adjective · /dɪˈfɪʃənt/
thiếu hụt, không đủ, kém
Dạng từ
deficiency (n); deficit (n)
Ví dụ
Many office workers are deficient in vitamin D.
Nhiều nhân viên văn phòng bị thiếu vitamin D.
The audit found the safety checks deficient.
Cuộc kiểm toán cho thấy các bước kiểm tra an toàn còn thiếu sót.
Synonym
lacking
inadequate
insufficient
Collocation
deficient in
vitamin deficient
seriously deficient
sketch minh hoạ · deficient
02
nondescript
C1
adjective · /ˌnɑːndɪˈskrɪpt/
tầm thường, không có gì nổi bật
sketch
03
glum
C1
adjective · /ɡlʌm/
buồn bã, rầu rĩ, ủ rũ
sketch
04
goose
C1
noun · /ɡus/
con ngỗng
sketch
05
chisel
C1
verb · /ˈtʃɪzəl/
đục, chạm khắc (bằng cái đục)
sketch