Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
contractually
C2
adverb · /kənˈtræktʃuəli/
theo hợp đồng, về mặt hợp đồng
Dạng từ
contractual (adj); contract (n)
Ví dụ
The supplier is contractually bound to replace faulty parts.
Theo hợp đồng, nhà cung cấp có nghĩa vụ thay thế linh kiện lỗi.
We are contractually obliged to keep client data private.
Theo hợp đồng, chúng tôi buộc phải bảo mật dữ liệu khách hàng.
Synonym
legally
by contract
Collocation
contractually bound
contractually obliged
contractually required
sketch minh hoạ · contractually
02
hostile
C1
adjective · /ˈhɑstəl/
thù địch, không thân thiện; khắc nghiệt
sketch
03
tactic
C2
noun · /ˈtæktɪk/
chiến thuật, sách lược, thủ đoạn
sketch
04
rapport
C1
noun · /ræˈpɔr/
mối quan hệ hòa hợp, sự thân thiện ăn ý
sketch
05
mark-up
C1
noun · /ˈmɑrkˌʌp/
phần tiền lời cộng thêm vào giá vốn, chênh lệch giá
sketch