Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
contractual
C2
adjective · /kənˈtræktʃuəl/
theo hợp đồng, thuộc về hợp đồng
Dạng từ
contract (n, v); contractually (adv)
Ví dụ
We have a contractual obligation to deliver by March.
Chúng tôi có nghĩa vụ theo hợp đồng phải giao hàng trước tháng Ba.
The dispute is about contractual terms, not quality.
Tranh chấp là về các điều khoản hợp đồng, không phải chất lượng.
Synonym
binding
agreed
legal
Collocation
contractual obligation
contractual terms
contractual dispute
sketch minh hoạ · contractual
02
demo
C1
noun · /ˈdemoʊ/
buổi trình diễn sản phẩm, bản dùng thử
sketch
03
authenticity
C2
noun · /ˌɔθɛnˈtɪsəti/
tính xác thực, tính chân thật
sketch
04
rapport
C1
noun · /ræˈpɔr/
mối quan hệ hòa hợp, sự thân thiện ăn ý
sketch
05
wrangle
C1
verb · /ˈræŋɡəl/
cãi cọ, tranh cãi kéo dài
sketch