Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
wayside
C1
noun · /ˈweɪsaɪd/
lề đường; (fall by the wayside) bị bỏ dở, bị lãng quên
Dạng từ
— (thường dùng: fall by the wayside)
Ví dụ
Many good ideas fall by the wayside because nobody follows them up.
Nhiều ý tưởng hay bị bỏ dở vì không ai theo đuổi.
We stopped at a small wayside café for lunch.
Chúng tôi dừng ở một quán cà phê nhỏ ven đường để ăn trưa.
Synonym
roadside
verge
Collocation
fall by the wayside
go by the wayside
wayside café
sketch minh hoạ · wayside
02
prolific
C1
adjective · /prəˈlɪfɪk/
sung mãn, làm ra/sáng tác rất nhiều
sketch
03
disillusionment
C1
noun · /ˌdɪsɪˈluʒənmənt/
sự vỡ mộng, sự thất vọng
sketch
04
standing
C2
noun · /ˈstændɪŋ/
vị thế, uy tín, danh tiếng
sketch
05
counsel
C2
noun · /ˈkaʊnsəl/
lời khuyên, luật sư (tư vấn pháp lý)
sketch