Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
voracious
C1
adjective · /vəˈreɪʃəs/
ham mê, ngấu nghiến; phàm ăn
Dạng từ
voraciously (adv); voracity (n)
Ví dụ
She is a voracious reader and finishes a book every week.
Cô ấy là người ham đọc, mỗi tuần đọc xong một cuốn sách.
Teenage boys often have voracious appetites.
Các cậu bé tuổi mới lớn thường ăn rất khoẻ.
Synonym
insatiable
avid
greedy
Collocation
voracious reader
voracious appetite
voracious demand
sketch minh hoạ · voracious
02
opulence
C2
noun · /ˈɑːpjələns/
sự xa hoa, sự giàu sang
sketch
03
oddity
C1
noun · /ˈɑːdəti/
điều kỳ quặc, người/vật kỳ lạ
sketch
04
utensil
C1
noun · /juːˈtensəl/
dụng cụ (nấu ăn, ăn uống)
sketch
05
squirm
C2
verb · /skwɜːrm/
ngọ nguậy, quằn quại; bứt rứt (vì xấu hổ)
sketch