Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
blurb
C2
noun · /blɜrb/
đoạn giới thiệu ngắn (trên bìa sách, sản phẩm)
Dạng từ
blurbs (n, số nhiều)
Ví dụ
Please write a short blurb for the conference website.
Hãy viết một đoạn giới thiệu ngắn cho trang web hội nghị.
The blurb on the back of the book made me buy it.
Đoạn giới thiệu ở bìa sau khiến tôi mua cuốn sách.
Synonym
summary
description
promo text
Collocation
book blurb
short blurb
write a blurb
sketch minh hoạ · blurb
02
consternation
C2
noun · /ˌkɑːnstɚˈneɪʃən/
sự bàng hoàng, sự lo lắng sửng sốt
sketch
03
drawback
C1
noun · /ˈdrɔbæk/
nhược điểm, mặt hạn chế
sketch
04
contextual
C1
adjective · /kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc ngữ cảnh, theo ngữ cảnh
sketch
05
sarcastically
C1
adverb · /sɑːrˈkæstɪkli/
một cách mỉa mai
sketch