Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
uneventful
C1
adjective · /ˌʌnɪˈventfəl/
bình lặng, suôn sẻ, không có gì đặc biệt
Dạng từ
uneventfully (adv); eventful (adj); event (n)
Ví dụ
Luckily, the flight to Tokyo was uneventful.
May mắn là chuyến bay đến Tokyo diễn ra suôn sẻ.
It was an uneventful day at the office.
Đó là một ngày bình lặng ở văn phòng.
Synonym
quiet
routine
unremarkable
Collocation
uneventful flight
uneventful day
largely uneventful
sketch minh hoạ · uneventful
02
promenade
C2
noun · /ˌprɑːməˈneɪd/
đường đi dạo (ven biển, ven sông)
sketch
03
hostess
C1
noun · /ˈhoʊstɪs/
nữ chủ nhà; nữ nhân viên đón tiếp (nhà hàng)
sketch
04
customary
C1
adjective · /ˈkʌstəˌmɛri/
theo phong tục, theo thông lệ, thường lệ
sketch
05
complimentary
C1
adjective · /ˌkɑmpləˈmɛntəri/
miễn phí (tặng kèm), có ý khen ngợi
sketch