Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
transatlantic
C1
adjective · /ˌtrænzətˈlæntɪk/
xuyên Đại Tây Dương
Dạng từ
— (tính từ); Atlantic (n)
Ví dụ
She takes a transatlantic flight to New York every month.
Tháng nào cô ấy cũng bay xuyên Đại Tây Dương đến New York.
The two firms signed a transatlantic partnership.
Hai công ty đã ký một thoả thuận hợp tác xuyên Đại Tây Dương.
Synonym
across the Atlantic
intercontinental
Collocation
transatlantic flight
transatlantic trade
transatlantic call
sketch minh hoạ · transatlantic
02
honk
C1
verb · /hɑŋk/
bóp còi (xe); (ngỗng) kêu
sketch
03
panoramic
C1
adjective · /ˌpænəˈræmɪk/
toàn cảnh, bao quát
sketch
04
expire
C1
verb · /ɪkˈspaɪər/
hết hạn
sketch
05
treacherous
C2
adjective · /ˈtretʃərəs/
nguy hiểm (khó lường); phản trắc, bội bạc
sketch