Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
tranquil
C1
adjective · /ˈtræŋkwɪl/
yên tĩnh, thanh bình
Dạng từ
tranquility / tranquillity (n); tranquilly (adv)
Ví dụ
The hotel is in a tranquil spot beside the lake.
Khách sạn nằm ở một nơi yên tĩnh cạnh hồ.
After a busy week, I spent a tranquil weekend in the countryside.
Sau một tuần bận rộn, tôi có một cuối tuần thanh bình ở vùng quê.
Synonym
peaceful
calm
serene
Collocation
tranquil setting
tranquil atmosphere
peaceful and tranquil
sketch minh hoạ · tranquil
02
waterfront
C1
noun · /ˈwɑːtərfrʌnt/
khu bờ sông, bờ biển (trong thành phố)
sketch
03
stately
C1
adjective · /ˈsteɪtli/
trang nghiêm, uy nghi, bề thế
sketch
04
sandwiched
C2
adjective · /ˈsænwɪtʃt/
bị kẹp giữa, chen giữa
sketch
05
uneventful
C1
adjective · /ˌʌnɪˈventfəl/
bình lặng, suôn sẻ, không có gì đặc biệt
sketch