Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
autonomously
C2
adverb · /ɔˈtɑnəməsli/
một cách tự chủ, độc lập
Dạng từ
autonomous (adj); autonomy (n)
Ví dụ
The robot can work autonomously for eight hours.
Robot có thể tự hoạt động trong tám giờ.
Senior staff are expected to work autonomously.
Nhân viên cấp cao được kỳ vọng làm việc độc lập.
Synonym
independently
on one's own
self-sufficiently
Collocation
work autonomously
operate autonomously
act autonomously
sketch minh hoạ · autonomously
02
perceptive
C1
adjective · /pərˈsɛptɪv/
sâu sắc, tinh ý, nhạy bén
sketch
03
professionalism
C1
noun · /prəˈfɛʃənəlɪzəm/
tính chuyên nghiệp, tác phong chuyên nghiệp
sketch
04
insecure
C1
adjective · /ˌɪnsɪˈkjʊr/
thiếu tự tin, bất an; không an toàn, không ổn định
sketch
05
colloquium
C2
noun · /kəˈloʊkwiəm/
hội thảo chuyên đề (học thuật)
sketch