Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
allusion
C2
noun · /əˈluʒən/
sự ám chỉ, lời nói bóng gió
Dạng từ
allude (v); allusive (adj)
Ví dụ
His speech contained an allusion to last year's failed launch.
Bài phát biểu của anh ấy có ám chỉ đến lần ra mắt thất bại năm ngoái.
The ad is full of allusions to classic films.
Quảng cáo đầy những chi tiết gợi nhắc các bộ phim kinh điển.
Synonym
reference
hint
mention
Collocation
make an allusion to
clear allusion
passing allusion
sketch minh hoạ · allusion
02
indignant
C2
adjective · /ɪnˈdɪɡnənt/
phẫn nộ, bất bình
sketch
03
norms
C1
noun · /nɔːrmz/
chuẩn mực, quy tắc (xã hội, nhóm)
sketch
04
oblique
C2
adjective · /oʊˈbliːk/
gián tiếp, bóng gió; xiên, chéo
sketch
05
indiscretion
C2
noun · /ˌɪndɪˈskreʃən/
sự thiếu thận trọng, hành động khinh suất
sketch