Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
salvage
C1
verb · /ˈsælvɪdʒ/
cứu vãn, cứu vớt (khỏi hư hại, thất bại)
Dạng từ
salvages, salvaged, salvaging (v); salvage (n)
Ví dụ
The manager tried to salvage the deal at the last minute.
Quản lý cố gắng cứu vãn thương vụ vào phút chót.
Firefighters salvaged some furniture from the burning house.
Lính cứu hỏa cứu được một số đồ đạc từ ngôi nhà đang cháy.
Synonym
rescue
save
recover
Collocation
salvage the situation
salvage a deal
salvage your reputation
sketch minh hoạ · salvage
02
stipulate
C2
verb · /ˈstɪpjəleɪt/
quy định, đặt điều kiện (trong hợp đồng, luật)
sketch
03
conciliatory
C2
adjective · /kənˈsɪliəˌtɔri/
mang tính hòa giải, xoa dịu
sketch
04
agreeable
C1
adjective · /əˈɡriəbəl/
dễ chịu; có thể chấp nhận, sẵn lòng đồng ý
sketch
05
blitz
C2
verb · /blɪts/
tấn công dồn dập; làm gấp rút
sketch