Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
saloon
C1
noun · /səˈlun/
xe sedan (Anh-Anh); quán rượu kiểu miền Tây (Mỹ)
Dạng từ
saloons (n, số nhiều)
Ví dụ
He drives a black four-door saloon.
Anh ấy lái một chiếc sedan bốn cửa màu đen.
The cowboys walked into the saloon.
Những chàng cao bồi bước vào quán rượu.
Synonym
sedan
bar
tavern
Collocation
saloon car
four-door saloon
Wild West saloon
sketch minh hoạ · saloon
02
strap
C1
noun · /stræp/
dây đeo, quai
sketch
03
retrace
C1
verb · /riˈtreɪs/
đi lại (con đường cũ), lần theo dấu vết
sketch
04
carrier
C1
noun · /ˈkæriər/
hãng vận chuyển, hãng hàng không; người mang (mầm bệnh)
sketch
05
torrential
C2
adjective · /təˈrenʃəl/
(mưa) như trút nước, xối xả
sketch