Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
rudimentary
C1
adjective · /ˌrudəˈmɛntəri/
sơ đẳng, cơ bản; thô sơ
Dạng từ
rudiments (n, số nhiều)
Ví dụ
I have only a rudimentary knowledge of French.
Tôi chỉ có kiến thức tiếng Pháp sơ đẳng.
The first version of the app was quite rudimentary.
Phiên bản đầu tiên của ứng dụng khá thô sơ.
Synonym
basic
elementary
primitive
Collocation
rudimentary knowledge
rudimentary skills
rudimentary facilities
sketch minh hoạ · rudimentary
02
assimilate
C2
verb · /əˈsɪməˌleɪt/
tiếp thu, hấp thụ; hòa nhập
sketch
03
timid
C1
adjective · /ˈtɪmɪd/
rụt rè, nhút nhát
sketch
04
autonomously
C2
adverb · /ɔˈtɑnəməsli/
một cách tự chủ, độc lập
sketch
05
induction
C1
noun · /ɪnˈdʌkʃən/
buổi/chương trình hội nhập cho nhân viên mới; sự kết nạp
sketch