Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
roundup
C1
noun · /ˈraʊndʌp/
bản tóm tắt (tin tức); cuộc vây bắt, lùa gom
Dạng từ
roundups (n, số nhiều); round up (phrasal verb)
Ví dụ
Here's a roundup of this week's news.
Đây là bản tóm tắt tin tức trong tuần.
The newsletter includes a monthly roundup of industry trends.
Bản tin có phần tóm tắt hàng tháng về các xu hướng trong ngành.
Synonym
summary
overview
digest
Collocation
news roundup
weekly roundup
a roundup of
sketch minh hoạ · roundup
02
grumble
C1
verb · /ˈɡrʌmbəl/
càu nhàu, cằn nhằn, phàn nàn
sketch
03
monotonous
C1
adjective · /məˈnɑtənəs/
đơn điệu, nhàm chán
sketch
04
condone
C2
verb · /kənˈdoʊn/
dung túng, bỏ qua (hành vi sai trái)
sketch
05
synopsis
C1
noun · /sɪˈnɑːpsɪs/
bản tóm tắt, tóm lược
sketch