Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
swap
C1
verb · /swɑːp/
đổi, trao đổi
Dạng từ
swaps, swapped, swapping (v); swap (n)
Ví dụ
Can we swap seats so I can sit by the window?
Chúng ta đổi chỗ được không để tôi ngồi cạnh cửa sổ?
I swapped shifts with a colleague.
Tôi đã đổi ca với một đồng nghiệp.
Synonym
exchange
switch
trade
Collocation
swap seats
swap places
swap ideas
sketch minh hoạ · swap
02
homely
C1
adjective · /ˈhoʊmli/
(Anh-Anh) ấm cúng, giản dị như ở nhà
sketch
03
unoccupied
C1
adjective · /ʌnˈɑːkjəpaɪd/
bỏ trống, không có người ở/dùng
sketch
04
portable
C1
adjective · /ˈpɔːrtəbəl/
xách tay, dễ mang theo
sketch
05
waterfront
C1
noun · /ˈwɑːtərfrʌnt/
khu bờ sông, bờ biển (trong thành phố)
sketch