Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
succulent
C1
adjective · /ˈsʌkjələnt/
mọng nước, ngon ngọt
Dạng từ
succulence (n); succulent (n: cây mọng nước)
Ví dụ
The restaurant serves succulent grilled chicken.
Nhà hàng phục vụ món gà nướng mọng nước.
These peaches are sweet and succulent.
Những quả đào này ngọt và mọng nước.
Synonym
juicy
tender
moist
Collocation
succulent meat
succulent fruit
tender and succulent
sketch minh hoạ · succulent
02
atmospheric
C1
adjective · /ˌætməsˈfɛrɪk/
có không khí đặc biệt, gợi cảm xúc; thuộc khí quyển
sketch
03
refurbish
C1
verb · /riˈfɝbɪʃ/
tân trang, sửa sang lại
sketch
04
incongruous
C2
adjective · /ɪnˈkɑːŋɡruəs/
không hợp, lạc lõng, chỏi
sketch
05
athleticism
C2
noun · /æθˈlɛtəˌsɪzəm/
thể lực, tố chất thể thao
sketch