Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
succession
C1
noun · /səkˈsɛʃən/
sự liên tiếp, chuỗi nối tiếp; sự kế nhiệm
Dạng từ
successions (n, số nhiều); successive (adj), successor (n), succeed (v)
Ví dụ
The company won three awards in succession.
Công ty giành ba giải thưởng liên tiếp.
The board is discussing succession planning for the CEO.
Hội đồng quản trị đang bàn kế hoạch kế nhiệm cho CEO.
Synonym
sequence
series
string
Collocation
in succession
succession planning
a succession of
sketch minh hoạ · succession
02
organizational
C1
adjective · /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl/
(thuộc) tổ chức; (kỹ năng) sắp xếp, tổ chức
sketch
03
temperament
C1
noun · /ˈtemprəmənt/
tính khí, khí chất
sketch
04
laud
C2
verb · /lɔːd/
ca ngợi, tán dương
sketch
05
daunting
C1
adjective · /ˈdɔntɪŋ/
khó khăn đáng ngại, gây nản lòng
sketch