Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
subtly
C1
adverb · /ˈsʌtli/
một cách tinh tế, khéo léo, khó nhận ra
Dạng từ
subtle (adj); subtlety (n)
Ví dụ
She subtly changed the subject.
Cô ấy khéo léo chuyển chủ đề.
The two designs are subtly different.
Hai thiết kế khác nhau một cách tinh tế.
Synonym
delicately
tactfully
slightly
Collocation
subtly different
subtly hint
subtly change
sketch minh hoạ · subtly
02
vis-a-vis
C2
preposition · /ˌviːzəˈviː/
đối với, so với, về (vấn đề gì)
sketch
03
innuendo
C2
noun · /ˌɪnjuˈendoʊ/
lời ám chỉ, lời bóng gió (thường mang ý xấu)
sketch
04
estimation
C1
noun · /ˌɛstəˈmeɪʃən/
sự ước tính; sự đánh giá, ý kiến
sketch
05
fallacy
C2
noun · /ˈfæləsi/
ngụy biện, quan niệm sai lầm
sketch