Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
stuffy
C1
adjective · /ˈstʌfi/
ngột ngạt, bí hơi; cổ hủ, cứng nhắc
Dạng từ
stuffier, stuffiest (adj); stuffiness (n)
Ví dụ
The meeting room was hot and stuffy.
Phòng họp nóng và ngột ngạt.
The company has a stuffy, old-fashioned culture.
Công ty có văn hóa cứng nhắc, lỗi thời.
Synonym
airless
close
old-fashioned
Collocation
stuffy room
stuffy nose
hot and stuffy
sketch minh hoạ · stuffy
02
figuratively
C2
adverb · /ˈfɪɡjərətɪvli/
theo nghĩa bóng
sketch
03
bureaucratic
C1
adjective · /ˌbjʊrəˈkrætɪk/
quan liêu, nhiều thủ tục giấy tờ
sketch
04
circulate
C1
verb · /ˈsɝkjəˌleɪt/
lưu thông, lan truyền, gửi (tài liệu) cho mọi người
sketch
05
insightful
C1
adjective · /ˈɪnˌsaɪtfəl/
sâu sắc, có hiểu biết thấu đáo
sketch