Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
renown
C1
noun · /rɪˈnaʊn/
danh tiếng, tiếng tăm
Dạng từ
renowned (adj) — (danh từ không đếm được)
Ví dụ
She is a chef of international renown.
Bà ấy là một đầu bếp nổi tiếng quốc tế.
The firm gained renown for its innovative designs.
Công ty nổi tiếng nhờ những thiết kế sáng tạo.
Synonym
fame
prestige
reputation
Collocation
of international renown
win renown
great renown
sketch minh hoạ · renown
02
diligently
C2
adverb · /ˈdɪlədʒəntli/
siêng năng, cần mẫn, chăm chỉ
sketch
03
intellect
C1
noun · /ˈɪntəˌlɛkt/
trí tuệ, trí năng
sketch
04
painstaking
C2
adjective · /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/
cần mẫn, tỉ mỉ, công phu
sketch
05
succession
C1
noun · /səkˈsɛʃən/
sự liên tiếp, chuỗi nối tiếp; sự kế nhiệm
sketch