Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
remotely
C1
adverb · /rɪˈmoʊtli/
từ xa; (trong câu phủ định) chút nào, hề
Dạng từ
remote (adj); remoteness (n)
Ví dụ
Most of our team now work remotely.
Hầu hết đội của chúng tôi hiện làm việc từ xa.
I'm not remotely interested in politics.
Tôi chẳng hề quan tâm đến chính trị chút nào.
Synonym
from a distance
at all
slightly
Collocation
work remotely
not remotely interested
remotely controlled
sketch minh hoạ · remotely
02
imposition
C2
noun · /ˌɪmpəˈzɪʃən/
sự áp đặt (thuế, luật); sự làm phiền, gánh nặng
sketch
03
farcical
C2
adjective · /ˈfɑːrsɪkəl/
lố bịch, như trò hề
sketch
04
harass
C1
verb · /həˈræs/
quấy rối, quấy nhiễu
sketch
05
uninspiring
C1
adjective · /ˌʌnɪnˈspaɪrɪŋ/
nhạt nhẽo, không gây hứng thú
sketch