Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
reminisce
C1
verb · /ˌrɛməˈnɪs/
hồi tưởng, ôn lại kỷ niệm
Dạng từ
reminisces, reminisced, reminiscing (v); reminiscence (n); reminiscent (adj)
Ví dụ
At the reunion, we reminisced about our first jobs.
Tại buổi họp mặt, chúng tôi ôn lại kỷ niệm về công việc đầu tiên.
My grandfather loves to reminisce about his army days.
Ông tôi rất thích hồi tưởng về những ngày trong quân ngũ.
Synonym
recall
look back
remember
Collocation
reminisce about
fondly reminisce
reminisce with friends
sketch minh hoạ · reminisce
02
tedium
C1
noun · /ˈtiːdiəm/
sự tẻ nhạt, sự buồn chán
sketch
03
headstrong
C1
adjective · /ˈhɛdstrɔŋ/
bướng bỉnh, cứng đầu
sketch
04
corpse
C2
noun · /kɔːrps/
xác chết, thi thể
sketch
05
menace
C2
noun · /ˈmenəs/
mối đe doạ, mối nguy hiểm; kẻ gây phiền
sketch