Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
strapping
C1
adjective · /ˈstræpɪŋ/
vạm vỡ, lực lưỡng
Dạng từ
— (tính từ)
Ví dụ
Her son is a strapping young man of six feet.
Con trai bà ấy là một chàng trai vạm vỡ cao hơn mét tám.
Two strapping workers carried the piano upstairs.
Hai người thợ lực lưỡng khiêng cây đàn piano lên lầu.
Synonym
burly
sturdy
well-built
Collocation
a strapping young man
a strapping lad
big and strapping
sketch minh hoạ · strapping
02
justly
C1
adverb · /ˈdʒʌstli/
một cách công bằng; xứng đáng, chính đáng
sketch
03
ornamental
C1
adjective · /ˌɔːrnəˈmɛntəl/
để trang trí, làm cảnh
sketch
04
clutch
C1
verb · /klʌtʃ/
nắm chặt, ôm chặt, bám lấy
sketch
05
prophetic
C1
adjective · /prəˈfɛtɪk/
mang tính tiên tri, đoán trước đúng
sketch