Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
stoke
C1
verb · /stoʊk/
khơi dậy, làm bùng lên (cảm xúc); cho thêm nhiên liệu (lửa)
Dạng từ
stokes, stoked, stoking (v)
Ví dụ
The news stoked fears of a recession.
Tin tức làm dấy lên nỗi lo suy thoái.
He stoked the fire with more wood.
Anh ấy cho thêm củi để lửa cháy to.
Synonym
fuel
inflame
stir up
Collocation
stoke fears
stoke tension
stoke the fire
sketch minh hoạ · stoke
02
specimen
C1
noun · /ˈspɛsəmən/
mẫu vật, mẫu (xét nghiệm)
sketch
03
opaque
C2
adjective · /oʊˈpeɪk/
mờ đục; khó hiểu, không minh bạch
sketch
04
transmitter
C2
noun · /trænzˈmɪtər/
máy phát, thiết bị phát tín hiệu
sketch
05
secular
C2
adjective · /ˈsekjələr/
thế tục, không thuộc tôn giáo
sketch