Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
reassurance
C1
noun · /ˌriəˈʃʊrəns/
sự trấn an, lời cam đoan làm yên lòng
Dạng từ
reassurances (n, số nhiều); reassure (v); reassuring (adj)
Ví dụ
The CEO gave staff reassurance that no jobs would be lost.
CEO trấn an nhân viên rằng sẽ không ai bị mất việc.
Customers need reassurance that their data is safe.
Khách hàng cần được cam đoan rằng dữ liệu của họ an toàn.
Synonym
comfort
encouragement
assurance
Collocation
seek reassurance
give reassurance
words of reassurance
sketch minh hoạ · reassurance
02
wary
C1
adjective · /ˈweri/
thận trọng, dè chừng
sketch
03
coax
C2
verb · /koʊks/
dỗ dành, thuyết phục khéo
sketch
04
salvage
C1
verb · /ˈsælvɪdʒ/
cứu vãn, cứu vớt (khỏi hư hại, thất bại)
sketch
05
haggle
C1
verb · /ˈhæɡəl/
mặc cả, trả giá
sketch