Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
quest
C1
noun · /kwɛst/
cuộc tìm kiếm, cuộc theo đuổi (lâu dài)
Dạng từ
quests (n, số nhiều); quest (v)
Ví dụ
The company's quest for growth led it into Asian markets.
Cuộc theo đuổi tăng trưởng đã đưa công ty vào các thị trường châu Á.
She began her quest to find the perfect job.
Cô ấy bắt đầu hành trình tìm kiếm công việc hoàn hảo.
Synonym
search
pursuit
mission
Collocation
quest for success
on a quest
endless quest
sketch minh hoạ · quest
02
tenacious
C2
adjective · /təˈneɪʃəs/
kiên trì, bền bỉ, ngoan cường
sketch
03
reap
C1
verb · /rip/
gặt hái, thu được (kết quả, lợi ích); gặt (lúa)
sketch
04
enterprising
C1
adjective · /ˈɛntərpraɪzɪŋ/
dám nghĩ dám làm, tháo vát, có óc kinh doanh
sketch
05
intuition
C1
noun · /ˌɪntuˈɪʃən/
trực giác
sketch