Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
showy
C1
adjective · /ˈʃoʊi/
phô trương, hào nhoáng
Dạng từ
showier, showiest (adj); showily (adv)
Ví dụ
He drives a showy sports car to impress clients.
Anh ấy lái một chiếc xe thể thao hào nhoáng để gây ấn tượng với khách hàng.
The design is elegant, not showy.
Thiết kế thanh lịch, không phô trương.
Synonym
flashy
ostentatious
flamboyant
Collocation
showy jewellery
a showy display
showy clothes
sketch minh hoạ · showy
02
aimlessly
C1
adverb · /ˈeɪmləsli/
một cách vu vơ, không mục đích
sketch
03
scorn
C1
noun · /skɔːrn/
sự khinh bỉ, sự coi thường
sketch
04
meaningless
C1
adjective · /ˈminɪŋləs/
vô nghĩa
sketch
05
menacing
C2
adjective · /ˈmenəsɪŋ/
đầy đe doạ, hăm doạ
sketch