Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
scathing
C1
adjective · /ˈskeɪðɪŋ/
gay gắt, chỉ trích nặng nề
Dạng từ
scathingly (adv)
Ví dụ
The report contained scathing criticism of the management.
Bản báo cáo chứa những lời chỉ trích gay gắt đối với ban quản lý.
She wrote a scathing review of the hotel.
Cô ấy viết một bài đánh giá gay gắt về khách sạn.
Synonym
severely critical
harsh
withering
Collocation
scathing criticism
a scathing attack
be scathing about
sketch minh hoạ · scathing
02
dissension
C2
noun · /dɪˈsenʃən/
sự bất đồng, mâu thuẫn nội bộ
sketch
03
drawback
C1
noun · /ˈdrɔbæk/
nhược điểm, mặt hạn chế
sketch
04
huddle
C2
verb · /ˈhʌdl/
túm tụm, xúm lại; họp nhanh
sketch
05
grounds
C1
noun · /ɡraʊndz/
lý do, căn cứ; khuôn viên
sketch