Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
sauna
C1
noun · /ˈsɔːnə/
phòng xông hơi
Dạng từ
saunas (n, số nhiều)
Ví dụ
The hotel has a gym and a sauna.
Khách sạn có phòng tập và phòng xông hơi.
After the long flight, I relaxed in the sauna.
Sau chuyến bay dài, tôi thư giãn trong phòng xông hơi.
Synonym
steam room
sweat room
Collocation
have a sauna
hotel sauna
sauna and pool
sketch minh hoạ · sauna
02
cloister
C2
noun · /ˈklɔɪstər/
hành lang tu viện; tu viện
sketch
03
provisions
C1
noun · /prəˈvɪʒənz/
lương thực dự trữ, đồ tiếp tế; điều khoản (hợp đồng, luật)
sketch
04
uneventful
C1
adjective · /ˌʌnɪˈventfəl/
bình lặng, suôn sẻ, không có gì đặc biệt
sketch
05
honk
C1
verb · /hɑŋk/
bóp còi (xe); (ngỗng) kêu
sketch