Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
sarcastic
C1
adjective · /sɑːrˈkæstɪk/
mỉa mai, châm chọc
Dạng từ
sarcastically (adv); sarcasm (n)
Ví dụ
He made a sarcastic remark about my late arrival.
Anh ấy buông một lời mỉa mai về việc tôi đến muộn.
Please don't be sarcastic with customers.
Xin đừng mỉa mai khách hàng.
Synonym
mocking
ironic
snide
Collocation
a sarcastic remark
a sarcastic tone
be sarcastic with someone
sketch minh hoạ · sarcastic
02
procedural
C2
adjective · /prəˈsiːdʒərəl/
thuộc về thủ tục, quy trình
sketch
03
rotate
C1
verb · /ˈroʊteɪt/
xoay, quay; luân phiên
sketch
04
hence
C1
adverb · /hɛns/
do đó, vì vậy; (trang trọng) kể từ bây giờ
sketch
05
mull over
C2
phrasal verb · /mʌl ˈoʊvɚ/
suy nghĩ kỹ, cân nhắc
sketch