Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
methodical
C1
adjective · /məˈθɑdɪkəl/
có phương pháp, cẩn thận, ngăn nắp
Dạng từ
methodically (adv), method (n)
Ví dụ
She is a methodical worker who never misses a detail.
Cô ấy là người làm việc có phương pháp, không bao giờ bỏ sót chi tiết.
We took a methodical approach to testing the software.
Chúng tôi kiểm thử phần mềm theo một cách tiếp cận bài bản.
Synonym
systematic
organized
careful
Collocation
methodical approach
methodical worker
slow but methodical
sketch minh hoạ · methodical
02
professionalism
C1
noun · /prəˈfɛʃənəlɪzəm/
tính chuyên nghiệp, tác phong chuyên nghiệp
sketch
03
stamina
C1
noun · /ˈstæmənə/
sức bền, sức chịu đựng
sketch
04
meticulous
C2
adjective · /məˈtɪkjələs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
sketch
05
fruition
C2
noun · /fruˈɪʃən/
sự thành hiện thực, thành quả
sketch