Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
manipulation
C1
noun · /məˌnɪpjəˈleɪʃən/
sự thao túng, lôi kéo; sự xử lý (dữ liệu)
Dạng từ
manipulations (n, số nhiều); manipulate (v), manipulative (adj)
Ví dụ
The company was fined for market manipulation.
Công ty bị phạt vì thao túng thị trường.
Data manipulation is a key skill for analysts.
Xử lý dữ liệu là kỹ năng then chốt của chuyên viên phân tích.
Synonym
exploitation
control
handling
Collocation
market manipulation
emotional manipulation
data manipulation
sketch minh hoạ · manipulation
02
sprawl
C1
noun · /sprɔːl/
sự lan rộng tràn lan (của đô thị)
sketch
03
dispersal
C2
noun · /dɪˈspɝːsəl/
sự phân tán, sự giải tán
sketch
04
speculative
C1
adjective · /ˈspɛkjələtɪv/
mang tính suy đoán; mang tính đầu cơ
sketch
05
purity
C1
noun · /ˈpjʊrəti/
sự tinh khiết, độ nguyên chất; sự trong sáng
sketch