Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
malfunction
C1
verb · /mælˈfʌŋkʃən/
trục trặc, hoạt động sai, hỏng hóc
Dạng từ
malfunctions, malfunctioned, malfunctioning (v); malfunction (n)
Ví dụ
The printer malfunctioned just before the meeting.
Máy in bị trục trặc ngay trước cuộc họp.
If the sensor malfunctions, the machine stops automatically.
Nếu cảm biến bị lỗi, máy sẽ tự động dừng.
Synonym
break down
fail
go wrong
Collocation
equipment malfunctions
system malfunctioned
begin to malfunction
sketch minh hoạ · malfunction
02
demolition
C1
noun · /ˌdeməˈlɪʃən/
sự phá dỡ (công trình), sự đập bỏ
sketch
03
genomic
C2
adjective · /dʒəˈnoʊmɪk/
thuộc về bộ gen
sketch
04
dissection
C1
noun · /daɪˈsekʃən/
sự mổ xẻ, sự phân tích chi tiết
sketch
05
enabler
C2
noun · /ɪˈneɪbəlɚ/
yếu tố/người tạo điều kiện, động lực thúc đẩy
sketch