Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
legacy
C1
noun · /ˈlɛɡəsi/
di sản, những gì để lại (cho đời sau)
Dạng từ
legacies (n, số nhiều)
Ví dụ
The founder's legacy is a culture of honesty.
Di sản người sáng lập để lại là văn hóa trung thực.
We still use legacy software from the 1990s.
Chúng tôi vẫn dùng phần mềm cũ từ những năm 1990.
Synonym
heritage
inheritance
bequest
Collocation
leave a legacy
lasting legacy
legacy system
sketch minh hoạ · legacy
02
sentiment
C1
noun · /ˈsɛntəmənt/
tình cảm, quan điểm; tâm lý (thị trường)
sketch
03
sterility
C2
noun · /stəˈrɪləti/
sự vô trùng; sự vô sinh; sự khô khan, thiếu sức sống
sketch
04
interrogate
C2
verb · /ɪnˈterəɡeɪt/
thẩm vấn, tra hỏi; xem xét kỹ (dữ liệu)
sketch
05
ruthless
C1
adjective · /ˈruθləs/
tàn nhẫn, nhẫn tâm, không khoan nhượng
sketch