Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
organizational
C1
adjective · /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl/
(thuộc) tổ chức; (kỹ năng) sắp xếp, tổ chức
Dạng từ
organization (n), organize (v), organizationally (adv)
Ví dụ
Strong organizational skills are essential for project managers.
Kỹ năng tổ chức tốt là điều thiết yếu với người quản lý dự án.
The company went through major organizational changes last year.
Năm ngoái công ty đã trải qua những thay đổi lớn về tổ chức.
Synonym
administrative
structural
managerial
Collocation
organizational skills
organizational culture
organizational structure
sketch minh hoạ · organizational
02
verve
C1
noun · /vɝːv/
sự hăng hái, nhiệt huyết, sinh khí
sketch
03
prolific
C1
adjective · /prəˈlɪfɪk/
sung mãn, làm ra/sáng tác rất nhiều
sketch
04
insecure
C1
adjective · /ˌɪnsɪˈkjʊr/
thiếu tự tin, bất an; không an toàn, không ổn định
sketch
05
vindicate
C2
verb · /ˈvɪndɪˌkeɪt/
chứng minh là đúng; minh oan
sketch