Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
insightful
C1
adjective · /ˈɪnˌsaɪtfəl/
sâu sắc, có hiểu biết thấu đáo
Dạng từ
insightfully (adv), insight (n)
Ví dụ
Thank you for your insightful comments on the report.
Cảm ơn bạn vì những nhận xét sâu sắc về bản báo cáo.
She wrote an insightful analysis of the market.
Cô ấy đã viết một bản phân tích thị trường rất sâu sắc.
Synonym
perceptive
thoughtful
wise
Collocation
insightful comments
insightful analysis
highly insightful
sketch minh hoạ · insightful
02
huddle
C2
verb · /ˈhʌdl/
túm tụm, xúm lại; họp nhanh
sketch
03
reassure
C1
verb · /ˌriəˈʃʊr/
trấn an, làm yên lòng
sketch
04
conformity
C1
noun · /kənˈfɔrməti/
sự tuân thủ, sự phù hợp, sự rập khuôn
sketch
05
explanatory
C1
adjective · /ɪkˈsplænətɔri/
mang tính giải thích, để giải thích
sketch