Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ingenuity
C1
noun · /ˌɪndʒəˈnuəti/
sự khéo léo, óc sáng tạo, tài xoay xở
Dạng từ
— (danh từ không đếm được); ingenious (adj)
Ví dụ
The team showed great ingenuity in solving the supply problem.
Đội đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời khi giải quyết vấn đề nguồn cung.
Human ingenuity has produced amazing technologies.
Óc sáng tạo của con người đã tạo ra những công nghệ tuyệt vời.
Synonym
inventiveness
creativity
resourcefulness
Collocation
human ingenuity
show ingenuity
technical ingenuity
sketch minh hoạ · ingenuity
02
anthropologist
C1
noun · /ˌænθrəˈpɑlədʒɪst/
nhà nhân chủng học
sketch
03
detriment
C1
noun · /ˈdetrəmənt/
sự thiệt hại, sự tổn hại
sketch
04
inherently
C1
adverb · /ɪnˈhɪrəntli/
vốn dĩ, về bản chất
sketch
05
structurally
C1
adverb · /ˈstrʌktʃərəli/
về mặt cấu trúc, kết cấu
sketch