Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
inexplicably
C1
adverb · /ˌɪnɪkˈsplɪkəbli/
một cách khó hiểu, không thể giải thích
Dạng từ
inexplicable (adj)
Ví dụ
The file inexplicably disappeared from the shared folder.
Tập tin biến mất khỏi thư mục chung một cách khó hiểu.
Sales rose inexplicably during a quiet month.
Doanh số tăng một cách khó giải thích trong một tháng vắng khách.
Synonym
mysteriously
strangely
unaccountably
Collocation
inexplicably disappeared
inexplicably delayed
inexplicably, nobody noticed
sketch minh hoạ · inexplicably
02
psyche
C1
noun · /ˈsaɪki/
tâm lý, tâm hồn, tinh thần
sketch
03
recluse
C2
noun · /ˈrekluːs/
người sống ẩn dật
sketch
04
aquarium
C1
noun · /əˈkwɛriəm/
bể cá, thủy cung
sketch
05
immensely
C1
adverb · /ɪˈmɛnsli/
vô cùng, cực kỳ
sketch