Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
naivety
C1
noun · /naɪˈiːvəti/
sự ngây thơ, sự cả tin
Dạng từ
naive (adj), naively (adv); — (danh từ không đếm được)
Ví dụ
His naivety about office politics surprised his colleagues.
Sự ngây thơ của anh ấy về chuyện chính trị nơi công sở khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
Scammers often take advantage of people's naivety.
Kẻ lừa đảo thường lợi dụng sự cả tin của mọi người.
Synonym
innocence
gullibility
inexperience
Collocation
political naivety
youthful naivety
take advantage of someone's naivety
sketch minh hoạ · naivety
02
exude
C2
verb · /ɪɡˈzuːd/
toát ra, toả ra (sự tự tin, sức hút)
sketch
03
painstaking
C2
adjective · /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/
cần mẫn, tỉ mỉ, công phu
sketch
04
pedestal
C2
noun · /ˈpedɪstəl/
bệ (tượng); vị trí được tôn sùng
sketch
05
apprentice
C1
noun · /əˈprɛntɪs/
người học việc, thợ học nghề
sketch