Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
honk
C1
verb · /hɑŋk/
bóp còi (xe); (ngỗng) kêu
Dạng từ
honks, honked, honking (v); honk (n)
Ví dụ
Drivers honked angrily at the slow bus.
Các tài xế bóp còi giận dữ vào chiếc xe buýt chạy chậm.
The taxi driver honks every time someone crosses the road.
Tài xế taxi bóp còi mỗi lần có người băng qua đường.
Synonym
hoot
beep
toot
Collocation
honk the horn
honk at someone
honk loudly
sketch minh hoạ · honk
02
provisions
C1
noun · /prəˈvɪʒənz/
lương thực dự trữ, đồ tiếp tế; điều khoản (hợp đồng, luật)
sketch
03
ornate
C2
adjective · /ɔːrˈneɪt/
trang trí công phu, hoa mỹ
sketch
04
portable
C1
adjective · /ˈpɔːrtəbəl/
xách tay, dễ mang theo
sketch
05
cloister
C2
noun · /ˈklɔɪstər/
hành lang tu viện; tu viện
sketch