Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
harassment
C1
noun · /həˈræsmənt/
sự quấy rối
Dạng từ
harass (v); harassed (adj); harasser (n)
Ví dụ
The company has a zero-tolerance policy on harassment.
Công ty có chính sách không khoan nhượng với hành vi quấy rối.
She reported the harassment to HR immediately.
Cô ấy báo ngay vụ quấy rối cho phòng nhân sự.
Synonym
intimidation
abuse
persecution
Collocation
sexual harassment
workplace harassment
harassment complaint
sketch minh hoạ · harassment
02
procedural
C2
adjective · /prəˈsiːdʒərəl/
thuộc về thủ tục, quy trình
sketch
03
allot
C2
verb · /əˈlɑt/
phân bổ, dành (thời gian, tiền) cho
sketch
04
patronize
C2
verb · /ˈpeɪtrənaɪz/
tỏ vẻ kẻ cả, coi thường (ai)
sketch
05
resent
C1
verb · /rɪˈzɛnt/
bực bội, oán giận, phật ý
sketch