Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
fiend
C1
noun · /find/
ác quỷ, kẻ độc ác; người nghiện/mê (cái gì)
Dạng từ
fiendish (adj), fiendishly (adv)
Ví dụ
I'm a real coffee fiend and drink five cups a day.
Tôi là người nghiện cà phê thực thụ, uống năm cốc mỗi ngày.
In the story, a fiend terrorises the village every night.
Trong câu chuyện, một con quỷ khủng bố ngôi làng mỗi đêm.
Synonym
demon
monster
fanatic
Collocation
coffee fiend
fitness fiend
a fiend for
sketch minh hoạ · fiend
02
altruistic
C1
adjective · /ˌæltruˈɪstɪk/
vị tha, vì người khác
sketch
03
derision
C2
noun · /dɪˈrɪʒən/
sự chế giễu, sự nhạo báng
sketch
04
scroll
C2
noun · /skroʊl/
cuộn giấy (có chữ, thường cổ), cuộn thư
sketch
05
slab
C2
noun · /slæb/
phiến, tấm (đá, bê tông); miếng to, dày
sketch