Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
effortless
C1
adjective · /ˈɛfərtləs/
dễ dàng, nhẹ nhàng, không tốn sức
Dạng từ
effortlessly (adv); effort (n)
Ví dụ
She made public speaking look effortless.
Cô ấy khiến việc nói trước đám đông trông thật dễ dàng.
The new software makes invoicing almost effortless.
Phần mềm mới khiến việc lập hóa đơn gần như không tốn chút công sức nào.
Synonym
easy
smooth
painless
Collocation
effortless style
seem effortless
almost effortless
sketch minh hoạ · effortless
02
desertion
C1
noun · /dɪˈzɝʃən/
sự bỏ rơi, sự đào ngũ, sự bỏ đi
sketch
03
peacock
C1
noun · /ˈpiːkɑːk/
con công (trống); người thích khoe mẽ
sketch
04
divination
C2
noun · /ˌdɪvəˈneɪʃən/
bói toán, thuật tiên đoán
sketch
05
spontaneity
C2
noun · /ˌspɑːntəˈneɪəti/
tính tự phát, sự ngẫu hứng, tự nhiên
sketch